leading question

/'li:diɳ'kwestʃn/
Học thuật
Thân thiện
leading question

A lawyer asks a leading question during cross-examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu hỏi dẫn dắt: Một câu hỏi được đặt ra theo cách gợi ý hoặc ám chỉ câu trả lời cụ thể người hỏi mong muốn. Loại câu hỏi này thường được sử dụng để hướng người trả lời đến một kết luận định trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer asked a leading question: "You were at home all evening, weren't you?" (Luật sư đã hỏi một câu hỏi dẫn dắt: "Anh đãnhà cả buổi tối, phải không?")
    • Avoid using leading questions in a survey if you want unbiased answers. (Hãy tránh sử dụng các câu hỏi dẫn dắt trong một cuộc khảo sát nếu bạn muốn câu trả lời không thiên vị.)
    • The interviewer's leading question made it obvious what answer he expected. (Câu hỏi dẫn dắt của người phỏng vấn đã làm câu trả lời anh ta mong đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong pháp : Trong các phiên tòa, luật sư thường bị hạn chế đặt câu hỏi dẫn dắt khi thẩm vấn nhân chứng của chính mình, nhưng có thể được phép sử dụng chúng khi thẩm vấn chéo nhân chứng của đối phương.
    • On cross-examination, the prosecutor was allowed to ask leading questions to challenge the witness's credibility. (Trong phần thẩm vấn chéo, công tố viên được phép hỏi các câu hỏi dẫn dắt để thách thức độ tin cậy của nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Loaded question (n): Câu hỏi mớm sẵn/Câu hỏi đánh lừa. Một câu hỏi chứa đựng một giả định gây tranh cãi hoặc sai lệch, khiến bất kỳ câu trả lời trực tiếp nào cũng khiến người trả lời gặp bất lợi.
    • "Have you stopped cheating on tests?" is a loaded question. ("Em đã ngừng gian lận trong các bài kiểm tra chưa?" một câu hỏi mớm sẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Suggestive question: Câu hỏi gợi ý.
  • Prompting question: Câu hỏi gợi mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến danh từ "leading question")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "leading question")

leading question

A lawyer asks a leading question during cross-examination.

danh từ
  1. câu hỏi khôn ngoan (dẫn đến câu trả lời theo ý muốn)